Tiếng Việt
Sơ cứu tiếng Anh là gì?
sơ cứu tiếng Anh là first aid /fɜːrst eɪd/. Việc cung cấp trợ giúp y tế ban đầu cho người bị thương hoặc gặp sự cố sức khỏe đột xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first aid
Ví dụ câu với sơ cứu / first aid
- 1
Trong trường hợp bị ngã, bạn nên thực hiện sơ cứu đúng cách để giảm thiểu tổn thương.
In case of a fall, you should administer proper first aid to minimize injuries.
- 2
Học sơ cứu là kỹ năng quan trọng để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Learning first aid is an important skill to handle emergency situations.
Ghi chú dùng từ sơ cứu
Sơ cứu là kỹ năng cơ bản trong y học cấp cứu, liên quan đến các thuật ngữ như 'CPR' (hồi sức tim phổi) và 'AED' (máy khử rung tim tự động).
Video minh hoạ sơ cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ cứu
Câu hỏi thường gặp về "sơ cứu"
Sơ cứu tiếng Anh là gì?
Sơ cứu tiếng Anh là "first aid" (danh từ), nghĩa là: Việc cung cấp trợ giúp y tế ban đầu cho người bị thương hoặc gặp sự cố sức khỏe đột xuất.
"first aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first aid" nghĩa tiếng Việt là "sơ cứu". Sơ cứu là kỹ năng cơ bản trong y học cấp cứu, liên quan đến các thuật ngữ như 'CPR' (hồi sức tim phổi) và 'AED' (máy khử rung tim tự động).
Phát âm "first aid" như thế nào?
"first aid" có phiên âm IPA /fɜːrst eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first aid"?
In case of a fall, you should administer proper first aid to minimize injuries. — Trong trường hợp bị ngã, bạn nên thực hiện sơ cứu đúng cách để giảm thiểu tổn thương.