Tiếng Việt
Trạm thu phí bot tiếng Anh là gì?
trạm thu phí bot tiếng Anh là BOT toll station /biːˈoʊtiː təʊl ˈsteɪʃən/. Trạm thu phí tự động trên đường cao tốc, nơi xe cộ trả phí qua hệ thống tự động không cần dừng lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
BOT toll station
Ví dụ câu với trạm thu phí bot / BOT toll station
- 1
The car passed through the BOT toll station without stopping.
Xe đi qua trạm thu phí tự động mà không cần dừng lại.
- 2
Drivers need to pay at the BOT toll station before continuing on the highway.
Các lái xe cần trả phí tại trạm thu phí tự động trước khi tiếp tục trên đường cao tốc.
Ghi chú dùng từ trạm thu phí bot
BOT toll station là trạm thu phí tự động, giúp giảm ùn tắc giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'toll' (phí), 'automatic' (tự động), 'highway' (đường cao tốc).
Video minh hoạ trạm thu phí bot
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm thu phí bot
Câu hỏi thường gặp về "trạm thu phí bot"
Trạm thu phí bot tiếng Anh là gì?
Trạm thu phí bot tiếng Anh là "BOT toll station" (danh từ), nghĩa là: Trạm thu phí tự động trên đường cao tốc, nơi xe cộ trả phí qua hệ thống tự động không cần dừng lại.
"BOT toll station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"BOT toll station" nghĩa tiếng Việt là "trạm thu phí bot". BOT toll station là trạm thu phí tự động, giúp giảm ùn tắc giao thông.
Phát âm "BOT toll station" như thế nào?
"BOT toll station" có phiên âm IPA /biːˈoʊtiː təʊl ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "BOT toll station"?
Xe đi qua trạm thu phí tự động mà không cần dừng lại. — The car passed through the BOT toll station without stopping.