Tiếng Việt
Tràm trà tiếng Anh là gì?
tràm trà tiếng Anh là tea tree /ˈtiː ˌtriː/. Cây tràm trà, còn gọi là cây trà, là loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường được trồng để lấy tinh dầu có tính kháng khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tea tree
Ví dụ câu với tràm trà / tea tree
- 1
Dầu tràm trà thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá.
Tea tree oil is commonly used to treat acne.
- 2
Trong y học cổ truyền, lá tràm trà được dùng để giảm đau và chống viêm.
In traditional medicine, tea tree leaves are used to reduce pain and inflammation.
Ghi chú dùng từ tràm trà
Tràm trà là loại cây có tinh dầu kháng khuẩn mạnh, thường dùng trong mỹ phẩm và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'essential oil' (tinh dầu), 'antiseptic' (kháng khuẩn), 'herbal remedy' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ tràm trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràm trà
Câu hỏi thường gặp về "tràm trà"
Tràm trà tiếng Anh là gì?
Tràm trà tiếng Anh là "tea tree" (danh từ), nghĩa là: Cây tràm trà, còn gọi là cây trà, là loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường được trồng để lấy tinh dầu có tính kháng khuẩn.
"tea tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tea tree" nghĩa tiếng Việt là "tràm trà". Tràm trà là loại cây có tinh dầu kháng khuẩn mạnh, thường dùng trong mỹ phẩm và y học cổ truyền.
Phát âm "tea tree" như thế nào?
"tea tree" có phiên âm IPA /ˈtiː ˌtriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tea tree"?
Tea tree oil is commonly used to treat acne. — Dầu tràm trà thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá.