The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trang bị lại với vũ khí tối tân tiếng Anh là gì?

trang bị lại với vũ khí tối tân tiếng Anh là Re-equip with advanced weapons /ˌriːɪˈkwɪp wɪð ədˈvɑːnst ˈwɛpənz/. Trang bị lại với vũ khí hiện đại hơn để nâng cao khả năng chiến đấu.

Hình minh hoạ "trang bị lại với vũ khí tối tân" tiếng Anh là "Re-equip with advanced weapons"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Re-equip with advanced weapons

Động từ
/ˌriːɪˈkwɪp wɪð ədˈvɑːnst ˈwɛpənz/

Ví dụ câu với trang bị lại với vũ khí tối tân / Re-equip with advanced weapons

  1. 1

    Quân đội đã được trang bị lại với vũ khí tối tân để chuẩn bị cho cuộc chiến mới.

    The army was re-equipped with advanced weapons to prepare for the new battle.

  2. 2

    Sau khi nâng cấp, các chiến đấu cơ đã được trang bị lại với vũ khí tối tân hơn.

    After upgrading, the fighter jets were re-equipped with more advanced weapons.

Ghi chú dùng từ trang bị lại với vũ khí tối tân

Thuật ngữ này chỉ hành động trang bị lại hoặc nâng cấp vũ khí cho một lực lượng hoặc thiết bị. Các từ liên quan gồm 'upgrade' (nâng cấp), 'armament' (vũ khí), và 'military technology' (công nghệ quân sự).

Video minh hoạ trang bị lại với vũ khí tối tân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trang bị lại với vũ khí tối tân

Câu hỏi thường gặp về "trang bị lại với vũ khí tối tân"

Trang bị lại với vũ khí tối tân tiếng Anh là gì?

Trang bị lại với vũ khí tối tân tiếng Anh là "Re-equip with advanced weapons" (động từ), nghĩa là: Trang bị lại với vũ khí hiện đại hơn để nâng cao khả năng chiến đấu.

"Re-equip with advanced weapons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Re-equip with advanced weapons" nghĩa tiếng Việt là "trang bị lại với vũ khí tối tân". Thuật ngữ này chỉ hành động trang bị lại hoặc nâng cấp vũ khí cho một lực lượng hoặc thiết bị.

Phát âm "Re-equip with advanced weapons" như thế nào?

"Re-equip with advanced weapons" có phiên âm IPA /ˌriːɪˈkwɪp wɪð ədˈvɑːnst ˈwɛpənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Re-equip with advanced weapons"?

The army was re-equipped with advanced weapons to prepare for the new battle. — Quân đội đã được trang bị lại với vũ khí tối tân để chuẩn bị cho cuộc chiến mới.