Tiếng Việt
Cục quân khí tiếng Anh là gì?
cục quân khí tiếng Anh là department of weapons and arms /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈwɛpənz ænd ɑrmz/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý vũ khí và khí giới trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of weapons and arms
Ví dụ câu với cục quân khí / department of weapons and arms
- 1
The department of weapons and arms is responsible for maintaining military equipment.
Bộ phận quân khí chịu trách nhiệm bảo dưỡng thiết bị quân sự.
- 2
They visited the department of weapons and arms to inspect the arsenal.
Họ đã thăm bộ phận quân khí để kiểm tra kho vũ khí.
Ghi chú dùng từ cục quân khí
Thuật ngữ này đề cập đến bộ phận quản lý vũ khí trong quân đội, liên quan đến các từ như 'military equipment' (thiết bị quân sự), 'arsenal' (kho vũ khí), 'armory' (kho vũ khí).
Video minh hoạ cục quân khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục quân khí
Câu hỏi thường gặp về "cục quân khí"
Cục quân khí tiếng Anh là gì?
Cục quân khí tiếng Anh là "department of weapons and arms" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý vũ khí và khí giới trong quân đội.
"department of weapons and arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of weapons and arms" nghĩa tiếng Việt là "cục quân khí". Thuật ngữ này đề cập đến bộ phận quản lý vũ khí trong quân đội, liên quan đến các từ như 'military equipment' (thiết bị quân sự), 'arsenal' (kho vũ khí), 'armory' (kho vũ khí).
Phát âm "department of weapons and arms" như thế nào?
"department of weapons and arms" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈwɛpənz ænd ɑrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of weapons and arms"?
Bộ phận quân khí chịu trách nhiệm bảo dưỡng thiết bị quân sự. — The department of weapons and arms is responsible for maintaining military equipment.