Tiếng Việt
Trạng thái bình thường mới tiếng Anh là gì?
Trạng thái bình thường mới tiếng Anh là New normal /njuː ˈnɔːməl/. Tình trạng mới sau khi thay đổi, thường dùng để chỉ trạng thái bình thường sau đại dịch COVID-19.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
New normal
Ví dụ câu với Trạng thái bình thường mới / New normal
- 1
Chúng ta cần thích nghi với trạng thái bình thường mới để duy trì cuộc sống an toàn.
We need to adapt to the new normal to maintain a safe life.
- 2
Các doanh nghiệp đã thay đổi cách hoạt động để phù hợp với trạng thái bình thường mới.
Businesses have changed their operations to suit the new normal.
Ghi chú dùng từ Trạng thái bình thường mới
Trạng thái bình thường mới đề cập đến trạng thái sống và làm việc sau khi có những thay đổi lớn, như đại dịch COVID-19. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'adaptation' (thích nghi), 'pandemic' (đại dịch), 'social distancing' (giãn cách xã hội).
Video minh hoạ Trạng thái bình thường mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trạng thái bình thường mới
Câu hỏi thường gặp về "Trạng thái bình thường mới"
Trạng thái bình thường mới tiếng Anh là gì?
Trạng thái bình thường mới tiếng Anh là "New normal" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mới sau khi thay đổi, thường dùng để chỉ trạng thái bình thường sau đại dịch COVID-19.
"New normal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"New normal" nghĩa tiếng Việt là "Trạng thái bình thường mới". Trạng thái bình thường mới đề cập đến trạng thái sống và làm việc sau khi có những thay đổi lớn, như đại dịch COVID-19.
Phát âm "New normal" như thế nào?
"New normal" có phiên âm IPA /njuː ˈnɔːməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "New normal"?
We need to adapt to the new normal to maintain a safe life. — Chúng ta cần thích nghi với trạng thái bình thường mới để duy trì cuộc sống an toàn.