Tiếng Việt
Trạng thái tiếng Anh là gì?
trạng thái tiếng Anh là status /ˈstætəs/. Tình trạng hoặc tình hình hiện tại của một người, vật hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
status
Ví dụ câu với trạng thái / status
- 1
Trạng thái sức khỏe của anh ấy ổn định.
His health status is stable.
- 2
Chúng tôi cần cập nhật trạng thái của dự án.
We need to update the status of the project.
Ghi chú dùng từ trạng thái
Trạng thái dùng để mô tả tình hình hiện tại. Các từ liên quan gồm 'condition' (tình trạng), 'situation' (tình huống), 'state' (trạng thái).
Video minh hoạ trạng thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạng thái
- trạng thái mờopaque state
- trạng thái lỏngliquid state
- trạng thái chùngSluggish
- trạng thái mê lyBlissful
- Trạng thái cân bằngEquilibrium
- trạng thái hoạt độngActive
- trạng thái song songparallel state
- trạng thái tiềm sinhdormant state
- Trạng thái bình thường mớiNew normal
- TháiSlice
- rơi vào trạng tháifall into a state
- ở trong trạng thái tốtin good condition
Câu hỏi thường gặp về "trạng thái"
Trạng thái tiếng Anh là gì?
Trạng thái tiếng Anh là "status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc tình hình hiện tại của một người, vật hoặc tình huống.
"status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"status" nghĩa tiếng Việt là "trạng thái". Trạng thái dùng để mô tả tình hình hiện tại.
Phát âm "status" như thế nào?
"status" có phiên âm IPA /ˈstætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "status"?
His health status is stable. — Trạng thái sức khỏe của anh ấy ổn định.