Tiếng Việt
Ứng suất pháp tiếng Anh là gì?
ứng suất pháp tiếng Anh là normal stress /ˈnɔːməl strɛs/. Lực căng hoặc nén tác dụng lên một vật thể trong điều kiện bình thường, không gây biến dạng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
normal stress
Ví dụ câu với ứng suất pháp / normal stress
- 1
Ứng suất pháp của vật liệu này quá cao, có thể gây hỏng hóc.
The normal stress in this material is too high, which may cause failure.
- 2
Chúng ta cần tính toán ứng suất pháp để đảm bảo an toàn trong thiết kế.
We need to calculate the normal stress to ensure safety in the design.
Ghi chú dùng từ ứng suất pháp
Ứng suất pháp là loại ứng suất tác dụng vuông góc với mặt cắt của vật thể, liên quan đến lực tác dụng theo hướng vuông góc. Các thuật ngữ liên quan gồm có ứng suất tiếp xúc, ứng suất cắt, và ứng suất dư.
Video minh hoạ ứng suất pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng suất pháp
Câu hỏi thường gặp về "ứng suất pháp"
Ứng suất pháp tiếng Anh là gì?
Ứng suất pháp tiếng Anh là "normal stress" (danh từ), nghĩa là: Lực căng hoặc nén tác dụng lên một vật thể trong điều kiện bình thường, không gây biến dạng lớn.
"normal stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"normal stress" nghĩa tiếng Việt là "ứng suất pháp". Ứng suất pháp là loại ứng suất tác dụng vuông góc với mặt cắt của vật thể, liên quan đến lực tác dụng theo hướng vuông góc.
Phát âm "normal stress" như thế nào?
"normal stress" có phiên âm IPA /ˈnɔːməl strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "normal stress"?
The normal stress in this material is too high, which may cause failure. — Ứng suất pháp của vật liệu này quá cao, có thể gây hỏng hóc.