Tiếng Việt
Tranh chấp hợp đồng tiếng Anh là gì?
tranh chấp hợp đồng tiếng Anh là contract dispute /ˈkɒntrækt dɪsˈpjuːt/. Tranh chấp hợp đồng là sự bất đồng hoặc tranh luận giữa các bên liên quan về nội dung hoặc thực thi của một hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract dispute
Ví dụ câu với tranh chấp hợp đồng / contract dispute
- 1
Họ đã có một tranh chấp hợp đồng về điều khoản thanh toán.
They had a contract dispute over the payment terms.
- 2
Vụ tranh chấp hợp đồng đã được giải quyết bằng trọng tài.
The contract dispute was resolved through arbitration.
Ghi chú dùng từ tranh chấp hợp đồng
Tranh chấp hợp đồng liên quan đến các vấn đề pháp lý về hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'breach of contract' (vi phạm hợp đồng), 'arbitration' (trọng tài), 'settlement' (giải quyết).
Video minh hoạ tranh chấp hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh chấp hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "tranh chấp hợp đồng"
Tranh chấp hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tranh chấp hợp đồng tiếng Anh là "contract dispute" (danh từ), nghĩa là: Tranh chấp hợp đồng là sự bất đồng hoặc tranh luận giữa các bên liên quan về nội dung hoặc thực thi của một hợp đồng.
"contract dispute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract dispute" nghĩa tiếng Việt là "tranh chấp hợp đồng". Tranh chấp hợp đồng liên quan đến các vấn đề pháp lý về hợp đồng.
Phát âm "contract dispute" như thế nào?
"contract dispute" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt dɪsˈpjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract dispute"?
They had a contract dispute over the payment terms. — Họ đã có một tranh chấp hợp đồng về điều khoản thanh toán.