Tiếng Việt
Tranh chấp tiếng Anh là gì?
tranh chấp tiếng Anh là dispute /dɪˈspjut/. Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quyền hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispute
Ví dụ câu với tranh chấp / dispute
- 1
Họ đã có một tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.
They had a dispute over land ownership.
- 2
Tranh chấp giữa hai bên đã được giải quyết bằng trọng tài.
The dispute between the two parties was settled through arbitration.
Ghi chú dùng từ tranh chấp
Tranh chấp là một dạng tranh luận hoặc xung đột về quyền lợi. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'argument' (lập luận), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ tranh chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh chấp
- tranh chấp ly hôndivorce dispute
- tranh chấp hợp đồngcontract dispute
- Tranh chấp bằng vũ lựcArmed conflict
- tranhpainting
- cuộc tranh chấpdispute
- giải quyết tranh chấpdispute resolution
- tranh cửrun for office
- tranh vẽpainting
- tranh ảnhVisual art
- tranh cãicontroversy
- tranh cátsand painting
- tranh chìGraphite drawing
Câu hỏi thường gặp về "tranh chấp"
Tranh chấp tiếng Anh là gì?
Tranh chấp tiếng Anh là "dispute" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quyền hạn.
"dispute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispute" nghĩa tiếng Việt là "tranh chấp". Tranh chấp là một dạng tranh luận hoặc xung đột về quyền lợi.
Phát âm "dispute" như thế nào?
"dispute" có phiên âm IPA /dɪˈspjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispute"?
They had a dispute over land ownership. — Họ đã có một tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.