Tiếng Việt
Cuộc tranh chấp tiếng Anh là gì?
cuộc tranh chấp tiếng Anh là dispute /dɪˈspjuːt/. Cuộc tranh chấp là một cuộc tranh luận hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispute
Ví dụ câu với cuộc tranh chấp / dispute
- 1
Họ đã có một cuộc tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.
They had a dispute over land ownership.
- 2
Cuộc tranh chấp giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.
The dispute between the two countries has lasted for years.
Ghi chú dùng từ cuộc tranh chấp
Dispute là một danh từ chỉ một cuộc tranh luận hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'argument' (tranh luận), 'disagreement' (mâu thuẫn).
Video minh hoạ cuộc tranh chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc tranh chấp
Câu hỏi thường gặp về "cuộc tranh chấp"
Cuộc tranh chấp tiếng Anh là gì?
Cuộc tranh chấp tiếng Anh là "dispute" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh chấp là một cuộc tranh luận hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.
"dispute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispute" nghĩa tiếng Việt là "cuộc tranh chấp". Dispute là một danh từ chỉ một cuộc tranh luận hoặc xung đột.
Phát âm "dispute" như thế nào?
"dispute" có phiên âm IPA /dɪˈspjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispute"?
They had a dispute over land ownership. — Họ đã có một cuộc tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.