The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải quyết tranh chấp tiếng Anh là gì?

giải quyết tranh chấp tiếng Anh là dispute resolution /dɪsˈpjuːt ˌrɛzəˈluːʃən/. Quá trình giải quyết các tranh chấp hoặc mâu thuẫn giữa các bên bằng các phương pháp hợp pháp hoặc thương lượng.

Hình minh hoạ "giải quyết tranh chấp" tiếng Anh là "dispute resolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dispute resolution

Danh từ
/dɪsˈpjuːt ˌrɛzəˈluːʃən/

Ví dụ câu với giải quyết tranh chấp / dispute resolution

  1. 1

    Họ đã sử dụng hòa giải như một phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả.

    They used mediation as an effective dispute resolution method.

  2. 2

    Giải quyết tranh chấp là bước quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.

    Dispute resolution is an important step to maintain good relationships between parties.

Ghi chú dùng từ giải quyết tranh chấp

Giải quyết tranh chấp liên quan đến các phương pháp như thương lượng, hòa giải, trọng tài để xử lý các mâu thuẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arbitration' (trọng tài), 'mediation' (hòa giải), 'negotiation' (đàm phán).

Video minh hoạ giải quyết tranh chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải quyết tranh chấp

Câu hỏi thường gặp về "giải quyết tranh chấp"

Giải quyết tranh chấp tiếng Anh là gì?

Giải quyết tranh chấp tiếng Anh là "dispute resolution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giải quyết các tranh chấp hoặc mâu thuẫn giữa các bên bằng các phương pháp hợp pháp hoặc thương lượng.

"dispute resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dispute resolution" nghĩa tiếng Việt là "giải quyết tranh chấp". Giải quyết tranh chấp liên quan đến các phương pháp như thương lượng, hòa giải, trọng tài để xử lý các mâu thuẫn.

Phát âm "dispute resolution" như thế nào?

"dispute resolution" có phiên âm IPA /dɪsˈpjuːt ˌrɛzəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dispute resolution"?

They used mediation as an effective dispute resolution method. — Họ đã sử dụng hòa giải như một phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả.