Tiếng Việt
Tranh số hóa tiếng Anh là gì?
tranh số hóa tiếng Anh là Digital art /ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/. Nghệ thuật kỹ thuật số, sử dụng công nghệ số để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Digital art
Ví dụ câu với tranh số hóa / Digital art
- 1
Tác phẩm tranh số hóa này được tạo ra bằng phần mềm đồ họa kỹ thuật số.
This digital art piece was created using graphic design software.
- 2
Nghệ thuật số hóa đang trở thành xu hướng mới trong ngành nghệ thuật hiện đại.
Digital art is becoming a new trend in the modern art industry.
Ghi chú dùng từ tranh số hóa
Tranh số hóa là dạng nghệ thuật sử dụng công nghệ số như máy tính và phần mềm để sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digital painting' (vẽ kỹ thuật số), 'graphic design' (thiết kế đồ họa), 'digital illustration' (minh họa kỹ thuật số).
Video minh hoạ tranh số hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh số hóa
Câu hỏi thường gặp về "tranh số hóa"
Tranh số hóa tiếng Anh là gì?
Tranh số hóa tiếng Anh là "Digital art" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật kỹ thuật số, sử dụng công nghệ số để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
"Digital art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Digital art" nghĩa tiếng Việt là "tranh số hóa". Tranh số hóa là dạng nghệ thuật sử dụng công nghệ số như máy tính và phần mềm để sáng tạo.
Phát âm "Digital art" như thế nào?
"Digital art" có phiên âm IPA /ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Digital art"?
This digital art piece was created using graphic design software. — Tác phẩm tranh số hóa này được tạo ra bằng phần mềm đồ họa kỹ thuật số.