The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tránh ướt tiếng Anh là gì?

Tránh ướt tiếng Anh là Avoid getting wet /əˈvɔɪd ˈɡɛtɪŋ wɛt/. Tránh khỏi bị ướt hoặc ẩm ướt.

Hình minh hoạ "Tránh ướt" tiếng Anh là "Avoid getting wet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Avoid getting wet

Động từ
/əˈvɔɪd ˈɡɛtɪŋ wɛt/

Ví dụ câu với Tránh ướt / Avoid getting wet

  1. 1

    Bạn nên mang theo ô để tránh ướt khi trời mưa.

    You should bring an umbrella to avoid getting wet in the rain.

  2. 2

    Hãy cẩn thận để tránh ướt quần áo khi đi qua vũng nước.

    Be careful to avoid getting your clothes wet when crossing puddles.

Ghi chú dùng từ Tránh ướt

Tránh ướt là hành động cố gắng không để bị ẩm ướt. Các từ liên quan gồm có 'waterproof' (chống thấm), 'dry' (khô ráo), và 'moisture' (độ ẩm).

Video minh hoạ Tránh ướt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tránh ướt

Câu hỏi thường gặp về "Tránh ướt"

Tránh ướt tiếng Anh là gì?

Tránh ướt tiếng Anh là "Avoid getting wet" (động từ), nghĩa là: Tránh khỏi bị ướt hoặc ẩm ướt.

"Avoid getting wet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Avoid getting wet" nghĩa tiếng Việt là "Tránh ướt". Tránh ướt là hành động cố gắng không để bị ẩm ướt.

Phát âm "Avoid getting wet" như thế nào?

"Avoid getting wet" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd ˈɡɛtɪŋ wɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Avoid getting wet"?

You should bring an umbrella to avoid getting wet in the rain. — Bạn nên mang theo ô để tránh ướt khi trời mưa.