The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhũ mẫu tiếng Anh là gì?

nhũ mẫu tiếng Anh là wet nurse /wɛt nɜrs/. Người phụ nữ nuôi dưỡng trẻ sơ sinh thay mẹ của chúng, thường là do mẹ trẻ không thể chăm sóc con hoặc không có sữa.

Hình minh hoạ "nhũ mẫu" tiếng Anh là "wet nurse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wet nurse

Danh từ
/wɛt nɜrs/

Ví dụ câu với nhũ mẫu / wet nurse

  1. 1

    Cô ấy làm nhũ mẫu để giúp đỡ những bà mẹ không có sữa.

    She worked as a wet nurse to help mothers who couldn't produce enough milk.

  2. 2

    Nhũ mẫu thường có kinh nghiệm chăm sóc trẻ sơ sinh rất tốt.

    Wet nurses usually have a lot of experience caring for infants.

Ghi chú dùng từ nhũ mẫu

Nhũ mẫu là người nuôi dưỡng trẻ sơ sinh thay mẹ, thường trong các xã hội truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: 'nurse' (y tá, người chăm sóc), 'breastfeeding' (cho con bú), 'infant' (trẻ sơ sinh).

Video minh hoạ nhũ mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhũ mẫu

Câu hỏi thường gặp về "nhũ mẫu"

Nhũ mẫu tiếng Anh là gì?

Nhũ mẫu tiếng Anh là "wet nurse" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ nuôi dưỡng trẻ sơ sinh thay mẹ của chúng, thường là do mẹ trẻ không thể chăm sóc con hoặc không có sữa.

"wet nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wet nurse" nghĩa tiếng Việt là "nhũ mẫu". Nhũ mẫu là người nuôi dưỡng trẻ sơ sinh thay mẹ, thường trong các xã hội truyền thống.

Phát âm "wet nurse" như thế nào?

"wet nurse" có phiên âm IPA /wɛt nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wet nurse"?

She worked as a wet nurse to help mothers who couldn't produce enough milk. — Cô ấy làm nhũ mẫu để giúp đỡ những bà mẹ không có sữa.