The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tránh xa tiếng Anh là gì?

Tránh xa tiếng Anh là Stay away /steɪ əˈweɪ/. Tránh xa có nghĩa là giữ khoảng cách hoặc không tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó để tránh rủi ro hoặc phiền toái.

Hình minh hoạ "Tránh xa" tiếng Anh là "Stay away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stay away

Động từ
/steɪ əˈweɪ/

Ví dụ câu với Tránh xa / Stay away

  1. 1

    Bạn nên tránh xa những người tiêu cực để giữ tâm trạng tích cực.

    You should stay away from negative people to keep a positive mood.

  2. 2

    Tránh xa các loại thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của bạn.

    Stay away from cigarettes to protect your health.

Ghi chú dùng từ Tránh xa

Tránh xa là hành động giữ khoảng cách để tránh rủi ro hoặc phiền toái. Các từ liên quan gồm 'avoid' (tránh), 'distance' (khoảng cách), 'prevent' (ngăn chặn).

Video minh hoạ Tránh xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tránh xa

Câu hỏi thường gặp về "Tránh xa"

Tránh xa tiếng Anh là gì?

Tránh xa tiếng Anh là "Stay away" (động từ), nghĩa là: Tránh xa có nghĩa là giữ khoảng cách hoặc không tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó để tránh rủi ro hoặc phiền toái.

"Stay away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stay away" nghĩa tiếng Việt là "Tránh xa". Tránh xa là hành động giữ khoảng cách để tránh rủi ro hoặc phiền toái.

Phát âm "Stay away" như thế nào?

"Stay away" có phiên âm IPA /steɪ əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stay away"?

You should stay away from negative people to keep a positive mood. — Bạn nên tránh xa những người tiêu cực để giữ tâm trạng tích cực.