Tiếng Việt
Trào lưu công suất tiếng Anh là gì?
trào lưu công suất tiếng Anh là power flow /ˈpaʊər floʊ/. Dòng năng lượng hoặc điện chạy qua một hệ thống hoặc mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power flow
Ví dụ câu với trào lưu công suất / power flow
- 1
Trào lưu công suất trong hệ thống điện cần được kiểm soát để tránh quá tải.
The power flow in the electrical grid must be carefully managed to prevent overloads.
- 2
Các kỹ sư phân tích trào lưu công suất để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Engineers analyze the power flow to optimize system performance.
Ghi chú dùng từ trào lưu công suất
Trào lưu công suất liên quan đến dòng điện hoặc năng lượng trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'current' (dòng điện), 'voltage' (điện áp), và 'power' (công suất).
Video minh hoạ trào lưu công suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trào lưu công suất
Câu hỏi thường gặp về "trào lưu công suất"
Trào lưu công suất tiếng Anh là gì?
Trào lưu công suất tiếng Anh là "power flow" (danh từ), nghĩa là: Dòng năng lượng hoặc điện chạy qua một hệ thống hoặc mạch điện.
"power flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power flow" nghĩa tiếng Việt là "trào lưu công suất". Trào lưu công suất liên quan đến dòng điện hoặc năng lượng trong hệ thống.
Phát âm "power flow" như thế nào?
"power flow" có phiên âm IPA /ˈpaʊər floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power flow"?
The power flow in the electrical grid must be carefully managed to prevent overloads. — Trào lưu công suất trong hệ thống điện cần được kiểm soát để tránh quá tải.