Tiếng Việt
Trào ngược dạ dày thực quản tiếng Anh là gì?
trào ngược dạ dày thực quản tiếng Anh là gastroesophageal reflux disease /gastroesophageal ˌriˈflʌks dɪˈziz/. Bệnh trào ngược axit dạ dày lên thực quản gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastroesophageal reflux disease
Ví dụ câu với trào ngược dạ dày thực quản / gastroesophageal reflux disease
- 1
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể gây ợ nóng và đau ngực.
Gastroesophageal reflux disease can cause heartburn and chest pain.
- 2
Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bao gồm thuốc và thay đổi lối sống.
Treatment for gastroesophageal reflux disease includes medication and lifestyle changes.
Ghi chú dùng từ trào ngược dạ dày thực quản
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây khó chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'acid reflux' (trào ngược axit), 'heartburn' (ợ nóng), 'esophagus' (thực quản).
Video minh hoạ trào ngược dạ dày thực quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trào ngược dạ dày thực quản
Câu hỏi thường gặp về "trào ngược dạ dày thực quản"
Trào ngược dạ dày thực quản tiếng Anh là gì?
Trào ngược dạ dày thực quản tiếng Anh là "gastroesophageal reflux disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh trào ngược axit dạ dày lên thực quản gây khó chịu.
"gastroesophageal reflux disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastroesophageal reflux disease" nghĩa tiếng Việt là "trào ngược dạ dày thực quản". Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây khó chịu.
Phát âm "gastroesophageal reflux disease" như thế nào?
"gastroesophageal reflux disease" có phiên âm IPA /gastroesophageal ˌriˈflʌks dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastroesophageal reflux disease"?
Gastroesophageal reflux disease can cause heartburn and chest pain. — Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể gây ợ nóng và đau ngực.