Tiếng Việt
Trát tiếng Anh là gì?
trát tiếng Anh là rendering /ˈrɛndərɪŋ/. Việc trình bày hoặc thể hiện một ý tưởng, hình ảnh hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh hoặc bản vẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rendering
Ví dụ câu với trát / rendering
- 1
Bản vẽ kỹ thuật cần có quá trình rendering chính xác.
The rendering of the 3D model took several hours.
- 2
Chúng tôi đã xem xét quá trình rendering của bộ phim hoạt hình.
The rendering of the animated film was impressive.
Ghi chú dùng từ trát
Trát thường liên quan đến quá trình thể hiện hình ảnh hoặc dữ liệu. Các từ liên quan gồm có 'visualization' (hình dung), 'illustration' (minh họa), 'animation' (hoạt hình).
Video minh hoạ trát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trát
Câu hỏi thường gặp về "trát"
Trát tiếng Anh là gì?
Trát tiếng Anh là "rendering" (danh từ), nghĩa là: Việc trình bày hoặc thể hiện một ý tưởng, hình ảnh hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh hoặc bản vẽ.
"rendering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rendering" nghĩa tiếng Việt là "trát". Trát thường liên quan đến quá trình thể hiện hình ảnh hoặc dữ liệu.
Phát âm "rendering" như thế nào?
"rendering" có phiên âm IPA /ˈrɛndərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rendering"?
The rendering of the 3D model took several hours. — Bản vẽ kỹ thuật cần có quá trình rendering chính xác.