Tiếng Việt
Cán vữa tiếng Anh là gì?
Cán vữa tiếng Anh là rendering /ˈrɛn.dər.ɪŋ/. Việc trát vữa hoặc lớp phủ bề mặt tường, thường dùng trong xây dựng để bảo vệ và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rendering
Ví dụ câu với Cán vữa / rendering
- 1
Việc rendering giúp bảo vệ tường khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Rendering helps protect the walls from harsh weather.
- 2
Chúng tôi đã thuê thợ để thực hiện rendering cho mặt tiền của ngôi nhà.
We hired a worker to do the rendering on the house's facade.
Ghi chú dùng từ Cán vữa
Rendering là quá trình trát vữa hoặc lớp phủ bề mặt tường trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: plaster (vữa trát), stucco (phủ ngoài), coating (lớp phủ).
Video minh hoạ Cán vữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cán vữa
Câu hỏi thường gặp về "Cán vữa"
Cán vữa tiếng Anh là gì?
Cán vữa tiếng Anh là "rendering" (danh từ), nghĩa là: Việc trát vữa hoặc lớp phủ bề mặt tường, thường dùng trong xây dựng để bảo vệ và trang trí.
"rendering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rendering" nghĩa tiếng Việt là "Cán vữa". Rendering là quá trình trát vữa hoặc lớp phủ bề mặt tường trong xây dựng.
Phát âm "rendering" như thế nào?
"rendering" có phiên âm IPA /ˈrɛn.dər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rendering"?
Rendering helps protect the walls from harsh weather. — Việc rendering giúp bảo vệ tường khỏi thời tiết khắc nghiệt.