Tiếng Việt
Trát trần tiếng Anh là gì?
trát trần tiếng Anh là ceiling plaster /ˈsiːlɪŋ ˈplæstər/. Vật liệu phủ bề mặt trần nhà để tạo vẻ đẹp và bảo vệ cấu trúc trần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceiling plaster
Ví dụ câu với trát trần / ceiling plaster
- 1
The ceiling plaster was cracked and needed repair.
Trát trần bị nứt và cần sửa chữa.
- 2
They applied a new layer of ceiling plaster to improve the appearance.
Họ đã trát trần một lớp mới để cải thiện vẻ ngoài.
Ghi chú dùng từ trát trần
Trát trần là lớp phủ bề mặt trần nhà, giúp tạo vẻ đẹp và bảo vệ trần. Các thuật ngữ liên quan: 'plaster' (thạch cao), 'drywall' (vách thạch cao), 'ceiling' (trần nhà).
Video minh hoạ trát trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trát trần
Câu hỏi thường gặp về "trát trần"
Trát trần tiếng Anh là gì?
Trát trần tiếng Anh là "ceiling plaster" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu phủ bề mặt trần nhà để tạo vẻ đẹp và bảo vệ cấu trúc trần.
"ceiling plaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceiling plaster" nghĩa tiếng Việt là "trát trần". Trát trần là lớp phủ bề mặt trần nhà, giúp tạo vẻ đẹp và bảo vệ trần.
Phát âm "ceiling plaster" như thế nào?
"ceiling plaster" có phiên âm IPA /ˈsiːlɪŋ ˈplæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceiling plaster"?
Trát trần bị nứt và cần sửa chữa. — The ceiling plaster was cracked and needed repair.