Tiếng Việt
Trẻ con tiếng Anh là gì?
trẻ con tiếng Anh là childish /ˈʧaɪldɪʃ/. Tính cách hoặc hành vi của trẻ nhỏ, thường mang tính ngây thơ hoặc thiếu trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
childish
Ví dụ câu với trẻ con / childish
- 1
Anh ấy cư xử rất trẻ con khi không kiểm soát cảm xúc của mình.
He behaves very childish when he loses his temper.
- 2
Đừng làm những điều trẻ con như vậy nữa.
Stop doing childish things like that.
Ghi chú dùng từ trẻ con
Từ 'childish' mô tả hành vi hoặc tính cách của người còn non nớt, thiếu trưởng thành. Các từ liên quan: 'immature' (chưa trưởng thành), 'naive' (ngây thơ), 'innocent' (ngây thơ, vô tội).
Video minh hoạ trẻ con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trẻ con
Câu hỏi thường gặp về "trẻ con"
Trẻ con tiếng Anh là gì?
Trẻ con tiếng Anh là "childish" (danh từ), nghĩa là: Tính cách hoặc hành vi của trẻ nhỏ, thường mang tính ngây thơ hoặc thiếu trưởng thành.
"childish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"childish" nghĩa tiếng Việt là "trẻ con". Từ 'childish' mô tả hành vi hoặc tính cách của người còn non nớt, thiếu trưởng thành.
Phát âm "childish" như thế nào?
"childish" có phiên âm IPA /ˈʧaɪldɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "childish"?
He behaves very childish when he loses his temper. — Anh ấy cư xử rất trẻ con khi không kiểm soát cảm xúc của mình.