The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ hơn tiếng Anh là gì?

trẻ hơn tiếng Anh là younger /ˈjʌŋɡər/. ít tuổi hơn, trẻ hơn về tuổi tác hoặc vị trí trong gia đình

Hình minh hoạ "trẻ hơn" tiếng Anh là "younger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

younger

Tính từ
/ˈjʌŋɡər/

Ví dụ câu với trẻ hơn / younger

  1. 1

    Anh ấy là em trai trẻ hơn của tôi.

    He is my younger brother.

  2. 2

    Cô ấy có em gái nhỏ hơn mình.

    She has a younger sister.

Ghi chú dùng từ trẻ hơn

Từ 'younger' dùng để chỉ người hoặc vật ít tuổi hơn. Các từ liên quan: 'older' (cũ hơn, lớn tuổi hơn), 'youth' (tuổi trẻ), 'juvenile' (thiếu niên).

Video minh hoạ trẻ hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trẻ hơn

Câu hỏi thường gặp về "trẻ hơn"

Trẻ hơn tiếng Anh là gì?

Trẻ hơn tiếng Anh là "younger" (tính từ), nghĩa là: ít tuổi hơn, trẻ hơn về tuổi tác hoặc vị trí trong gia đình

"younger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"younger" nghĩa tiếng Việt là "trẻ hơn". Từ 'younger' dùng để chỉ người hoặc vật ít tuổi hơn.

Phát âm "younger" như thế nào?

"younger" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "younger"?

He is my younger brother. — Anh ấy là em trai trẻ hơn của tôi.