Tiếng Việt
Chỗ ngồi cho trẻ con tiếng Anh là gì?
chỗ ngồi cho trẻ con tiếng Anh là child seat /tʃaɪld siːt/. Ghế dành cho trẻ em để ngồi trong ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
child seat
Ví dụ câu với chỗ ngồi cho trẻ con / child seat
- 1
Please install a child seat in the car for safety.
Hãy lắp ghế trẻ em trong xe để đảm bảo an toàn.
- 2
The child seat is designed to keep children secure during travel.
Ghế trẻ em được thiết kế để giữ an toàn cho trẻ khi di chuyển.
Ghi chú dùng từ chỗ ngồi cho trẻ con
Chỗ ngồi cho trẻ con là loại ghế đặc biệt dành cho trẻ nhỏ khi đi xe. Các thuật ngữ liên quan: 'car seat' (ghế ô tô), 'booster seat' (ghế nâng), 'safety seat' (ghế an toàn).
Video minh hoạ chỗ ngồi cho trẻ con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ ngồi cho trẻ con
Câu hỏi thường gặp về "chỗ ngồi cho trẻ con"
Chỗ ngồi cho trẻ con tiếng Anh là gì?
Chỗ ngồi cho trẻ con tiếng Anh là "child seat" (danh từ), nghĩa là: Ghế dành cho trẻ em để ngồi trong ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.
"child seat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"child seat" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ngồi cho trẻ con". Chỗ ngồi cho trẻ con là loại ghế đặc biệt dành cho trẻ nhỏ khi đi xe.
Phát âm "child seat" như thế nào?
"child seat" có phiên âm IPA /tʃaɪld siːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "child seat"?
Hãy lắp ghế trẻ em trong xe để đảm bảo an toàn. — Please install a child seat in the car for safety.