The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ hóa da tiếng Anh là gì?

trẻ hóa da tiếng Anh là skin rejuvenation /skɪn rɪˌʤuvəˈneɪʃən/. Quá trình làm cho làn da trông trẻ trung và tươi mới hơn.

Hình minh hoạ "trẻ hóa da" tiếng Anh là "skin rejuvenation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skin rejuvenation

Danh từ
/skɪn rɪˌʤuvəˈneɪʃən/

Ví dụ câu với trẻ hóa da / skin rejuvenation

  1. 1

    Skin rejuvenation treatments can help reduce wrinkles.

    Các phương pháp trẻ hóa da có thể giúp giảm nếp nhăn.

  2. 2

    Many people seek skin rejuvenation to improve their appearance.

    Nhiều người tìm kiếm phương pháp trẻ hóa da để cải thiện ngoại hình.

Ghi chú dùng từ trẻ hóa da

Trẻ hóa da là quá trình làm mới làn da, thường liên quan đến các phương pháp thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anti-aging' (chống lão hóa), 'facelift' (nâng mặt), và 'chemical peel' (lột hóa chất).

Video minh hoạ trẻ hóa da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trẻ hóa da

Câu hỏi thường gặp về "trẻ hóa da"

Trẻ hóa da tiếng Anh là gì?

Trẻ hóa da tiếng Anh là "skin rejuvenation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho làn da trông trẻ trung và tươi mới hơn.

"skin rejuvenation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skin rejuvenation" nghĩa tiếng Việt là "trẻ hóa da". Trẻ hóa da là quá trình làm mới làn da, thường liên quan đến các phương pháp thẩm mỹ.

Phát âm "skin rejuvenation" như thế nào?

"skin rejuvenation" có phiên âm IPA /skɪn rɪˌʤuvəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skin rejuvenation"?

Các phương pháp trẻ hóa da có thể giúp giảm nếp nhăn. — Skin rejuvenation treatments can help reduce wrinkles.