The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ hóa dân số tiếng Anh là gì?

trẻ hóa dân số tiếng Anh là population rejuvenation /ˌpɒpjuˈleɪʃən rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/. Quá trình làm cho dân số trẻ hơn về tuổi tác hoặc đặc điểm.

Hình minh hoạ "trẻ hóa dân số" tiếng Anh là "population rejuvenation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

population rejuvenation

Danh từ
/ˌpɒpjuˈleɪʃən rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/

Ví dụ câu với trẻ hóa dân số / population rejuvenation

  1. 1

    Chính sách này nhằm thúc đẩy quá trình trẻ hóa dân số trong khu vực.

    This policy aims to promote population rejuvenation in the area.

  2. 2

    Trẻ hóa dân số là một thách thức lớn đối với các quốc gia già nua.

    Population rejuvenation is a major challenge for aging countries.

Ghi chú dùng từ trẻ hóa dân số

Trẻ hóa dân số đề cập đến việc làm cho dân số trở nên trẻ trung hơn về tuổi tác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aging population' (dân số già), 'birth rate' (tỷ lệ sinh), và 'demographic shift' (chuyển dịch nhân khẩu học).

Video minh hoạ trẻ hóa dân số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trẻ hóa dân số

Câu hỏi thường gặp về "trẻ hóa dân số"

Trẻ hóa dân số tiếng Anh là gì?

Trẻ hóa dân số tiếng Anh là "population rejuvenation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho dân số trẻ hơn về tuổi tác hoặc đặc điểm.

"population rejuvenation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"population rejuvenation" nghĩa tiếng Việt là "trẻ hóa dân số". Trẻ hóa dân số đề cập đến việc làm cho dân số trở nên trẻ trung hơn về tuổi tác.

Phát âm "population rejuvenation" như thế nào?

"population rejuvenation" có phiên âm IPA /ˌpɒpjuˈleɪʃən rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "population rejuvenation"?

This policy aims to promote population rejuvenation in the area. — Chính sách này nhằm thúc đẩy quá trình trẻ hóa dân số trong khu vực.