Tiếng Việt
Hồi xuân tiếng Anh là gì?
hồi xuân tiếng Anh là rejuvenation /rɪˌʤuːvəˈneɪʃən/. Sự trẻ lại, trở nên trẻ trung hơn về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rejuvenation
Ví dụ câu với hồi xuân / rejuvenation
- 1
Việc tập thể dục đều đặn giúp tôi cảm thấy hồi xuân mỗi ngày.
Regular exercise helps me feel rejuvenated every day.
- 2
Chương trình làm đẹp này mang lại hồi xuân cho làn da của bạn.
This beauty treatment brings rejuvenation to your skin.
Ghi chú dùng từ hồi xuân
Hồi xuân đề cập đến quá trình trở nên trẻ trung hơn về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'youth', 'renewal', 'revitalization' đều liên quan đến việc làm mới hoặc trẻ trung hơn.
Video minh hoạ hồi xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi xuân
Câu hỏi thường gặp về "hồi xuân"
Hồi xuân tiếng Anh là gì?
Hồi xuân tiếng Anh là "rejuvenation" (danh từ), nghĩa là: Sự trẻ lại, trở nên trẻ trung hơn về thể chất hoặc tinh thần.
"rejuvenation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rejuvenation" nghĩa tiếng Việt là "hồi xuân". Hồi xuân đề cập đến quá trình trở nên trẻ trung hơn về thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "rejuvenation" như thế nào?
"rejuvenation" có phiên âm IPA /rɪˌʤuːvəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rejuvenation"?
Regular exercise helps me feel rejuvenated every day. — Việc tập thể dục đều đặn giúp tôi cảm thấy hồi xuân mỗi ngày.