Tiếng Việt
Trên máy bay tiếng Anh là gì?
trên máy bay tiếng Anh là on board /ɒn bɔːrd/. ở trên máy bay, trong chuyến bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on board
Ví dụ câu với trên máy bay / on board
- 1
Họ đã có mặt trên máy bay trước khi cất cánh.
They were on board the plane before it took off.
- 2
Bạn cần phải kiểm tra danh sách hành khách trên máy bay.
You need to check the passenger list on board.
Ghi chú dùng từ trên máy bay
Thể hiện vị trí hoặc trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó trên máy bay. Các từ liên quan: 'aircraft' (máy bay), 'passenger' (hành khách), 'flight' (chuyến bay).
Video minh hoạ trên máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên máy bay
Câu hỏi thường gặp về "trên máy bay"
Trên máy bay tiếng Anh là gì?
Trên máy bay tiếng Anh là "on board" (cụm từ), nghĩa là: ở trên máy bay, trong chuyến bay.
"on board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on board" nghĩa tiếng Việt là "trên máy bay". Thể hiện vị trí hoặc trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó trên máy bay.
Phát âm "on board" như thế nào?
"on board" có phiên âm IPA /ɒn bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on board"?
They were on board the plane before it took off. — Họ đã có mặt trên máy bay trước khi cất cánh.