The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích lục kết hôn tiếng Anh là gì?

trích lục kết hôn tiếng Anh là marriage certificate extract /ˈmærɪʤ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/. Trích lục kết hôn là bản sao hoặc trích xuất từ sổ đăng ký kết hôn, xác nhận việc kết hôn của hai người.

Hình minh hoạ "trích lục kết hôn" tiếng Anh là "marriage certificate extract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marriage certificate extract

Danh từ
/ˈmærɪʤ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/

Ví dụ câu với trích lục kết hôn / marriage certificate extract

  1. 1

    Tôi cần trích lục kết hôn để làm thủ tục đăng ký nhà.

    I need a marriage certificate extract to register the house.

  2. 2

    Anh ấy đã gửi trích lục kết hôn cho văn phòng công chứng.

    He sent the marriage certificate extract to the notary office.

Ghi chú dùng từ trích lục kết hôn

Trích lục kết hôn giúp xác nhận tình trạng hôn nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'marriage license' (giấy phép kết hôn), 'marriage registration' (đăng ký kết hôn), 'notary' (công chứng).

Video minh hoạ trích lục kết hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích lục kết hôn

Câu hỏi thường gặp về "trích lục kết hôn"

Trích lục kết hôn tiếng Anh là gì?

Trích lục kết hôn tiếng Anh là "marriage certificate extract" (danh từ), nghĩa là: Trích lục kết hôn là bản sao hoặc trích xuất từ sổ đăng ký kết hôn, xác nhận việc kết hôn của hai người.

"marriage certificate extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marriage certificate extract" nghĩa tiếng Việt là "trích lục kết hôn". Trích lục kết hôn giúp xác nhận tình trạng hôn nhân.

Phát âm "marriage certificate extract" như thế nào?

"marriage certificate extract" có phiên âm IPA /ˈmærɪʤ səˈtɪfɪkət ˈɛkstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marriage certificate extract"?

I need a marriage certificate extract to register the house. — Tôi cần trích lục kết hôn để làm thủ tục đăng ký nhà.