Tiếng Việt
Trích ra tiếng Anh là gì?
Trích ra tiếng Anh là Deduct /dɪˈdʌkt/. Trừ đi, khấu trừ; lấy ra một phần từ tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deduct
Ví dụ câu với Trích ra / Deduct
- 1
Bạn có thể trích ra một phần tiền để tiết kiệm.
You can deduct a portion of the money for savings.
- 2
Thuế thu nhập sẽ bị trích ra từ lương của bạn.
Income tax will be deducted from your salary.
Ghi chú dùng từ Trích ra
Deduct có nghĩa là trừ đi hoặc khấu trừ. Các từ liên quan: subtract (trừ), discount (giảm giá), rebate (hoàn tiền).
Video minh hoạ Trích ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trích ra
Câu hỏi thường gặp về "Trích ra"
Trích ra tiếng Anh là gì?
Trích ra tiếng Anh là "Deduct" (động từ), nghĩa là: Trừ đi, khấu trừ; lấy ra một phần từ tổng thể.
"Deduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deduct" nghĩa tiếng Việt là "Trích ra". Deduct có nghĩa là trừ đi hoặc khấu trừ.
Phát âm "Deduct" như thế nào?
"Deduct" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deduct"?
You can deduct a portion of the money for savings. — Bạn có thể trích ra một phần tiền để tiết kiệm.