The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích từ tiếng Anh là gì?

trích từ tiếng Anh là excerpt /ˈeksɜːrpt/. Trích ra một đoạn văn hoặc đoạn trích từ một tác phẩm lớn hơn.

Hình minh hoạ "trích từ" tiếng Anh là "excerpt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

excerpt

Động từ
/ˈeksɜːrpt/

Ví dụ câu với trích từ / excerpt

  1. 1

    Cô ấy đã trích từ cuốn sách để làm bài tập.

    She excerpted a passage from the book for her assignment.

  2. 2

    Chúng tôi đã trích từ bài báo để trình bày trong bài thuyết trình.

    We excerpted from the article for our presentation.

Ghi chú dùng từ trích từ

Trích từ là hành động lấy một phần nhỏ của một tác phẩm để làm ví dụ hoặc minh họa. Các từ liên quan: 'extract' (trích xuất), 'quote' (trích dẫn), 'snippet' (đoạn trích ngắn).

Video minh hoạ trích từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích từ

Câu hỏi thường gặp về "trích từ"

Trích từ tiếng Anh là gì?

Trích từ tiếng Anh là "excerpt" (động từ), nghĩa là: Trích ra một đoạn văn hoặc đoạn trích từ một tác phẩm lớn hơn.

"excerpt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"excerpt" nghĩa tiếng Việt là "trích từ". Trích từ là hành động lấy một phần nhỏ của một tác phẩm để làm ví dụ hoặc minh họa.

Phát âm "excerpt" như thế nào?

"excerpt" có phiên âm IPA /ˈeksɜːrpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "excerpt"?

She excerpted a passage from the book for her assignment. — Cô ấy đã trích từ cuốn sách để làm bài tập.