Tiếng Việt
Trình bày món ăn tiếng Anh là gì?
trình bày món ăn tiếng Anh là plate the dish /pleɪt ðə dɪʃ/. Trình bày món ăn một cách đẹp mắt và hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plate the dish
Ví dụ câu với trình bày món ăn / plate the dish
- 1
Cô ấy đã trình bày món ăn rất đẹp mắt trên đĩa.
She carefully plated the dish to make it look appealing.
- 2
Chúng tôi cần trình bày món ăn trước khi phục vụ khách.
We need to plate the dish before serving the guests.
Ghi chú dùng từ trình bày món ăn
Trình bày món ăn là hành động sắp xếp thức ăn một cách thẩm mỹ để thu hút người ăn. Các từ liên quan: 'presentation' (trình bày), 'garnish' (trang trí), 'plating' (trang trí món ăn).
Video minh hoạ trình bày món ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình bày món ăn
Câu hỏi thường gặp về "trình bày món ăn"
Trình bày món ăn tiếng Anh là gì?
Trình bày món ăn tiếng Anh là "plate the dish" (động từ), nghĩa là: Trình bày món ăn một cách đẹp mắt và hấp dẫn.
"plate the dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plate the dish" nghĩa tiếng Việt là "trình bày món ăn". Trình bày món ăn là hành động sắp xếp thức ăn một cách thẩm mỹ để thu hút người ăn.
Phát âm "plate the dish" như thế nào?
"plate the dish" có phiên âm IPA /pleɪt ðə dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plate the dish"?
She carefully plated the dish to make it look appealing. — Cô ấy đã trình bày món ăn rất đẹp mắt trên đĩa.