Tiếng Việt
Trình bày một bài phát biểu tiếng Anh là gì?
Trình bày một bài phát biểu tiếng Anh là Make a statement /meɪk ə ˈsteɪtmənt/. Diễn đạt ý kiến hoặc quan điểm qua lời nói hoặc bài phát biểu một cách rõ ràng và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Make a statement
Ví dụ câu với Trình bày một bài phát biểu / Make a statement
- 1
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu rất thuyết phục tại cuộc họp.
She made a very convincing statement at the meeting.
- 2
Anh ta cần trình bày rõ ràng ý kiến của mình trong buổi tranh luận.
He needs to make a clear statement of his opinion during the debate.
Ghi chú dùng từ Trình bày một bài phát biểu
Trình bày một bài phát biểu là hành động diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng. Các từ liên quan: 'declare' (tuyên bố), 'announce' (thông báo), 'express' (bày tỏ).
Video minh hoạ Trình bày một bài phát biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trình bày một bài phát biểu
Câu hỏi thường gặp về "Trình bày một bài phát biểu"
Trình bày một bài phát biểu tiếng Anh là gì?
Trình bày một bài phát biểu tiếng Anh là "Make a statement" (động từ), nghĩa là: Diễn đạt ý kiến hoặc quan điểm qua lời nói hoặc bài phát biểu một cách rõ ràng và chính xác.
"Make a statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Make a statement" nghĩa tiếng Việt là "Trình bày một bài phát biểu". Trình bày một bài phát biểu là hành động diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng.
Phát âm "Make a statement" như thế nào?
"Make a statement" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Make a statement"?
She made a very convincing statement at the meeting. — Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu rất thuyết phục tại cuộc họp.