The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ cấp xã hội tiếng Anh là gì?

Trợ cấp xã hội tiếng Anh là Social allowance /ˈsoʊʃəl əˈlaʊəns/. Trợ cấp xã hội là khoản tiền hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình có hoàn cảnh khó khăn nhằm giúp họ ổn định cuộc sống.

Hình minh hoạ "Trợ cấp xã hội" tiếng Anh là "Social allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Social allowance

Danh từ
/ˈsoʊʃəl əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với Trợ cấp xã hội / Social allowance

  1. 1

    The government increased social allowances to support low-income families.

    Chính phủ đã tăng trợ cấp xã hội để hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.

  2. 2

    Many elderly rely on social allowances as their main source of income.

    Nhiều người cao tuổi dựa vào trợ cấp xã hội như nguồn thu nhập chính.

Ghi chú dùng từ Trợ cấp xã hội

Trợ cấp xã hội giúp giảm nghèo và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'welfare' (phúc lợi), 'benefit' (trợ cấp), 'poverty' (nghèo đói).

Video minh hoạ Trợ cấp xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trợ cấp xã hội

Câu hỏi thường gặp về "Trợ cấp xã hội"

Trợ cấp xã hội tiếng Anh là gì?

Trợ cấp xã hội tiếng Anh là "Social allowance" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp xã hội là khoản tiền hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình có hoàn cảnh khó khăn nhằm giúp họ ổn định cuộc sống.

"Social allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Social allowance" nghĩa tiếng Việt là "Trợ cấp xã hội". Trợ cấp xã hội giúp giảm nghèo và hỗ trợ các nhóm yếu thế.

Phát âm "Social allowance" như thế nào?

"Social allowance" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Social allowance"?

Chính phủ đã tăng trợ cấp xã hội để hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp. — The government increased social allowances to support low-income families.