Tiếng Việt
Trò chơi trí tuệ tiếng Anh là gì?
Trò chơi trí tuệ tiếng Anh là Brain game /breɪn ɡeɪm/. Trò chơi nhằm thử thách khả năng tư duy và trí tuệ của người chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brain game
Ví dụ câu với Trò chơi trí tuệ / Brain game
- 1
Trò chơi trí tuệ giúp cải thiện khả năng tư duy logic của bạn.
Playing brain games can improve your logical thinking skills.
- 2
Anh ấy thích chơi trò chơi trí tuệ để giải trí.
He enjoys playing brain games for entertainment.
Ghi chú dùng từ Trò chơi trí tuệ
Trò chơi trí tuệ là các trò chơi như đố vui, cờ cúc, sudoku nhằm kích thích trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cognitive skills' (kỹ năng nhận thức), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), 'logic' (lý luận).
Video minh hoạ Trò chơi trí tuệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò chơi trí tuệ
Câu hỏi thường gặp về "Trò chơi trí tuệ"
Trò chơi trí tuệ tiếng Anh là gì?
Trò chơi trí tuệ tiếng Anh là "Brain game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi nhằm thử thách khả năng tư duy và trí tuệ của người chơi.
"Brain game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brain game" nghĩa tiếng Việt là "Trò chơi trí tuệ". Trò chơi trí tuệ là các trò chơi như đố vui, cờ cúc, sudoku nhằm kích thích trí tuệ.
Phát âm "Brain game" như thế nào?
"Brain game" có phiên âm IPA /breɪn ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brain game"?
Playing brain games can improve your logical thinking skills. — Trò chơi trí tuệ giúp cải thiện khả năng tư duy logic của bạn.