The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò khỉ tiếng Anh là gì?

Trò khỉ tiếng Anh là Monkey business /ˈmʌŋki ˈbɪznəs/. Hành động gian lận hoặc lừa đảo, thường mang tính vụng về hoặc không chính đáng.

Hình minh hoạ "Trò khỉ" tiếng Anh là "Monkey business"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monkey business

Danh từ
/ˈmʌŋki ˈbɪznəs/

Ví dụ câu với Trò khỉ / Monkey business

  1. 1

    Họ đã bị bắt vì tham gia trò khỉ trong cuộc thi.

    They got caught cheating in the exam by doing some monkey business.

  2. 2

    Đừng để anh ấy làm trò khỉ trong cuộc họp.

    Don't let him cause monkey business during the meeting.

Ghi chú dùng từ Trò khỉ

Trò khỉ thường chỉ hành động gian lận hoặc chơi xấu. Các từ liên quan: cheat ( gian lận), mischief ( tinh nghịch), deception ( lừa đảo).

Video minh hoạ Trò khỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trò khỉ

Câu hỏi thường gặp về "Trò khỉ"

Trò khỉ tiếng Anh là gì?

Trò khỉ tiếng Anh là "Monkey business" (danh từ), nghĩa là: Hành động gian lận hoặc lừa đảo, thường mang tính vụng về hoặc không chính đáng.

"Monkey business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monkey business" nghĩa tiếng Việt là "Trò khỉ". Trò khỉ thường chỉ hành động gian lận hoặc chơi xấu.

Phát âm "Monkey business" như thế nào?

"Monkey business" có phiên âm IPA /ˈmʌŋki ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monkey business"?

They got caught cheating in the exam by doing some monkey business. — Họ đã bị bắt vì tham gia trò khỉ trong cuộc thi.