Tiếng Việt
Chủ cơ sở tiếng Anh là gì?
chủ cơ sở tiếng Anh là business owner /ˈbɪznɪs ˈoʊnər/. Chủ sở hữu hoặc người điều hành một doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business owner
Ví dụ câu với chủ cơ sở / business owner
- 1
Chủ cơ sở quyết định chiến lược phát triển của công ty.
The business owner decided on the company's development strategy.
- 2
Chủ cơ sở phải quản lý nhân viên và tài chính của mình.
The business owner has to manage employees and finances.
Ghi chú dùng từ chủ cơ sở
Chủ cơ sở là người sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp. Các từ liên quan: doanh nhân (entrepreneur), nhà quản lý (manager), chủ doanh nghiệp (business owner).
Video minh hoạ chủ cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "chủ cơ sở"
Chủ cơ sở tiếng Anh là gì?
Chủ cơ sở tiếng Anh là "business owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu hoặc người điều hành một doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh.
"business owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ cơ sở". Chủ cơ sở là người sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp.
Phát âm "business owner" như thế nào?
"business owner" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business owner"?
The business owner decided on the company's development strategy. — Chủ cơ sở quyết định chiến lược phát triển của công ty.