Tiếng Việt
Trò vui tiếng Anh là gì?
Trò vui tiếng Anh là Fun activity /fʌn ˈæktɪvɪti/. Hoạt động mang lại niềm vui, giải trí hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fun activity
Ví dụ câu với Trò vui / Fun activity
- 1
Chơi bóng đá là một trò vui phổ biến vào cuối tuần.
Playing football is a popular fun activity on weekends.
- 2
Chúng tôi thích tham gia các trò vui ngoài trời để giảm stress.
We enjoy participating in outdoor fun activities to relieve stress.
Ghi chú dùng từ Trò vui
Trò vui là các hoạt động mang lại niềm vui, thư giãn. Các từ liên quan gồm 'game' (trò chơi), 'recreation' (giải trí), 'entertainment' (giải trí).
Video minh hoạ Trò vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò vui
Câu hỏi thường gặp về "Trò vui"
Trò vui tiếng Anh là gì?
Trò vui tiếng Anh là "Fun activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mang lại niềm vui, giải trí hoặc thư giãn.
"Fun activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fun activity" nghĩa tiếng Việt là "Trò vui". Trò vui là các hoạt động mang lại niềm vui, thư giãn.
Phát âm "Fun activity" như thế nào?
"Fun activity" có phiên âm IPA /fʌn ˈæktɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fun activity"?
Playing football is a popular fun activity on weekends. — Chơi bóng đá là một trò vui phổ biến vào cuối tuần.