Tiếng Việt
Trở nên tệ tiếng Anh là gì?
trở nên tệ tiếng Anh là worsen /ˈwɜːrsən/. trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worsen
Ví dụ câu với trở nên tệ / worsen
- 1
Tình hình thời tiết đã trở nên tệ hơn trong tuần này.
The weather has worsened this week.
- 2
Chất lượng dịch vụ của khách sạn đã trở nên tệ hơn sau khi họ nâng giá.
The quality of the hotel's service worsened after they increased prices.
Ghi chú dùng từ trở nên tệ
Worsen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn. Các từ liên quan: 'deteriorate' (xấu đi rõ rệt), 'decline' (giảm sút), 'degenerate' ( thoái hóa).
Video minh hoạ trở nên tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên tệ
Câu hỏi thường gặp về "trở nên tệ"
Trở nên tệ tiếng Anh là gì?
Trở nên tệ tiếng Anh là "worsen" (động từ), nghĩa là: trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn.
"worsen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worsen" nghĩa tiếng Việt là "trở nên tệ". Worsen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn.
Phát âm "worsen" như thế nào?
"worsen" có phiên âm IPA /ˈwɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worsen"?
The weather has worsened this week. — Tình hình thời tiết đã trở nên tệ hơn trong tuần này.