The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trời nắng tiếng Anh là gì?

trời nắng tiếng Anh là sunny weather /ˈsʌni ˈwɛðər/. Thời tiết có nắng, không mưa, trời quang đãng.

Hình minh hoạ "trời nắng" tiếng Anh là "sunny weather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sunny weather

Cụm từ
/ˈsʌni ˈwɛðər/

Ví dụ câu với trời nắng / sunny weather

  1. 1

    Hôm nay trời nắng nên tôi đi dạo công viên.

    Today is sunny, so I went for a walk in the park.

  2. 2

    Trời nắng làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn.

    Sunny weather makes me feel happier.

Ghi chú dùng từ trời nắng

Trời nắng mô tả thời tiết có ánh nắng rõ rệt. Các từ liên quan: 'sunshine' (ánh nắng), 'clear sky' (trời quang đãng), 'hot' (nóng).

Video minh hoạ trời nắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trời nắng

Câu hỏi thường gặp về "trời nắng"

Trời nắng tiếng Anh là gì?

Trời nắng tiếng Anh là "sunny weather" (cụm từ), nghĩa là: Thời tiết có nắng, không mưa, trời quang đãng.

"sunny weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sunny weather" nghĩa tiếng Việt là "trời nắng". Trời nắng mô tả thời tiết có ánh nắng rõ rệt.

Phát âm "sunny weather" như thế nào?

"sunny weather" có phiên âm IPA /ˈsʌni ˈwɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sunny weather"?

Today is sunny, so I went for a walk in the park. — Hôm nay trời nắng nên tôi đi dạo công viên.