The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong cái rủi có cái may tiếng Anh là gì?

trong cái rủi có cái may tiếng Anh là every cloud has a silver lining /ˈɛvri klaʊd hæz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/. Trong mọi khó khăn, luôn có điều may mắn hoặc tích cực.

Hình minh hoạ "trong cái rủi có cái may" tiếng Anh là "every cloud has a silver lining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

every cloud has a silver lining

Cụm từ
/ˈɛvri klaʊd hæz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/

Ví dụ câu với trong cái rủi có cái may / every cloud has a silver lining

  1. 1

    Dù thất bại lần này, tôi vẫn tin rằng trong cái rủi có cái may và sẽ thành công lần sau.

    Although I failed this time, I believe every cloud has a silver lining and I will succeed next time.

  2. 2

    Dù mất việc, cô ấy đã tìm thấy cơ hội mới, đúng là trong cái rủi có cái may.

    Losing her job turned out to be a blessing in disguise, as she found a better opportunity; every cloud has a silver lining.

Ghi chú dùng từ trong cái rủi có cái may

Cụm từ này nhấn mạnh rằng trong những tình huống khó khăn, vẫn có điều tích cực hoặc lợi ích tiềm năng. Các từ liên quan: 'optimism' (lạc quan), 'hope' (hy vọng), 'positivity' (tích cực).

Video minh hoạ trong cái rủi có cái may

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong cái rủi có cái may

Câu hỏi thường gặp về "trong cái rủi có cái may"

Trong cái rủi có cái may tiếng Anh là gì?

Trong cái rủi có cái may tiếng Anh là "every cloud has a silver lining" (cụm từ), nghĩa là: Trong mọi khó khăn, luôn có điều may mắn hoặc tích cực.

"every cloud has a silver lining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"every cloud has a silver lining" nghĩa tiếng Việt là "trong cái rủi có cái may". Cụm từ này nhấn mạnh rằng trong những tình huống khó khăn, vẫn có điều tích cực hoặc lợi ích tiềm năng.

Phát âm "every cloud has a silver lining" như thế nào?

"every cloud has a silver lining" có phiên âm IPA /ˈɛvri klaʊd hæz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "every cloud has a silver lining"?

Although I failed this time, I believe every cloud has a silver lining and I will succeed next time. — Dù thất bại lần này, tôi vẫn tin rằng trong cái rủi có cái may và sẽ thành công lần sau.