The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niêm mạc tử cung tiếng Anh là gì?

niêm mạc tử cung tiếng Anh là unterine lining /unterine ˈlaɪnɪŋ/. Lớp niêm mạc lót trong tử cung, chịu trách nhiệm cho quá trình mang thai.

Hình minh hoạ "niêm mạc tử cung" tiếng Anh là "unterine lining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unterine lining

Danh từ
/unterine ˈlaɪnɪŋ/

Ví dụ câu với niêm mạc tử cung / unterine lining

  1. 1

    Lớp niêm mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.

    The uterine lining thickens during the menstrual cycle.

  2. 2

    Chảy máu do tổn thương niêm mạc tử cung.

    Bleeding caused by damage to the uterine lining.

Ghi chú dùng từ niêm mạc tử cung

Niêm mạc tử cung là lớp lót trong của tử cung, liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt và khả năng mang thai. Các thuật ngữ liên quan: 'menstruation' (kinh nguyệt), 'fertilization' (thụ tinh), 'endometrium' (niêm mạc tử cung).

Video minh hoạ niêm mạc tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niêm mạc tử cung

Câu hỏi thường gặp về "niêm mạc tử cung"

Niêm mạc tử cung tiếng Anh là gì?

Niêm mạc tử cung tiếng Anh là "unterine lining" (danh từ), nghĩa là: Lớp niêm mạc lót trong tử cung, chịu trách nhiệm cho quá trình mang thai.

"unterine lining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unterine lining" nghĩa tiếng Việt là "niêm mạc tử cung". Niêm mạc tử cung là lớp lót trong của tử cung, liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt và khả năng mang thai.

Phát âm "unterine lining" như thế nào?

"unterine lining" có phiên âm IPA /unterine ˈlaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unterine lining"?

The uterine lining thickens during the menstrual cycle. — Lớp niêm mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.