Tiếng Việt
Vải lót tiếng Anh là gì?
vải lót tiếng Anh là lining fabric /ˈlaɪnɪŋ ˈfæbrɪk/. Vải dùng để lót bên trong quần áo hoặc đồ dùng để tạo độ phẳng và đẹp cho sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lining fabric
Ví dụ câu với vải lót / lining fabric
- 1
Chiếc váy này có lớp vải lót mỏng bên trong để tránh gây kích ứng da.
This dress has a thin lining fabric inside to prevent skin irritation.
- 2
Chúng tôi đã chọn loại vải lót cao cấp cho bộ sofa mới của mình.
We chose a high-quality lining fabric for our new sofa.
Ghi chú dùng từ vải lót
Vải lót giúp bảo vệ và làm đẹp cho sản phẩm may mặc. Các từ liên quan: 'fabric' (vải), 'interfacing' (vải lót cứng), 'underlining' (lót trong).
Video minh hoạ vải lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải lót
Câu hỏi thường gặp về "vải lót"
Vải lót tiếng Anh là gì?
Vải lót tiếng Anh là "lining fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải dùng để lót bên trong quần áo hoặc đồ dùng để tạo độ phẳng và đẹp cho sản phẩm.
"lining fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lining fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải lót". Vải lót giúp bảo vệ và làm đẹp cho sản phẩm may mặc.
Phát âm "lining fabric" như thế nào?
"lining fabric" có phiên âm IPA /ˈlaɪnɪŋ ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lining fabric"?
This dress has a thin lining fabric inside to prevent skin irritation. — Chiếc váy này có lớp vải lót mỏng bên trong để tránh gây kích ứng da.