Tiếng Việt
Cá đù tiếng Anh là gì?
cá đù tiếng Anh là freshwater drum /ˈfrɛʃˌwɔtə drʌm/. Một loại cá nước ngọt có thân dài, hình dáng tròn, thường sống ở các sông và hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freshwater drum
Ví dụ câu với cá đù / freshwater drum
- 1
Tôi đã bắt được một con cá đù lớn hôm qua.
I caught a big freshwater drum yesterday.
- 2
Cá đù thường được chế biến thành nhiều món ngon.
Freshwater drum is often prepared in many delicious dishes.
Ghi chú dùng từ cá đù
Cá đù là loại cá nước ngọt phổ biến ở Bắc Mỹ. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'aquatic' (thuộc về nước), 'species' (loài).
Video minh hoạ cá đù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá đù
Câu hỏi thường gặp về "cá đù"
Cá đù tiếng Anh là gì?
Cá đù tiếng Anh là "freshwater drum" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá nước ngọt có thân dài, hình dáng tròn, thường sống ở các sông và hồ.
"freshwater drum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freshwater drum" nghĩa tiếng Việt là "cá đù". Cá đù là loại cá nước ngọt phổ biến ở Bắc Mỹ.
Phát âm "freshwater drum" như thế nào?
"freshwater drum" có phiên âm IPA /ˈfrɛʃˌwɔtə drʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freshwater drum"?
I caught a big freshwater drum yesterday. — Tôi đã bắt được một con cá đù lớn hôm qua.