Tiếng Việt
Cái trống tiếng Anh là gì?
cái trống tiếng Anh là drum /drʌm/. Dụng cụ âm nhạc hình tròn, có mặt phẳng và có thể đánh để tạo ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drum
Ví dụ câu với cái trống / drum
- 1
Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.
He plays the drum in the band.
- 2
Cô bé học cách đánh cái trống mới.
The girl is learning to play the new drum.
Ghi chú dùng từ cái trống
Cái trống là nhạc cụ dùng để tạo nhịp điệu trong âm nhạc, liên quan đến các từ như 'percussion' (nhạc cụ gõ), 'snare' (trống nhỏ), 'bass drum' (trống bass).
Video minh hoạ cái trống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái trống
Câu hỏi thường gặp về "cái trống"
Cái trống tiếng Anh là gì?
Cái trống tiếng Anh là "drum" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ âm nhạc hình tròn, có mặt phẳng và có thể đánh để tạo ra âm thanh.
"drum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drum" nghĩa tiếng Việt là "cái trống". Cái trống là nhạc cụ dùng để tạo nhịp điệu trong âm nhạc, liên quan đến các từ như 'percussion' (nhạc cụ gõ), 'snare' (trống nhỏ), 'bass drum' (trống bass).
Phát âm "drum" như thế nào?
"drum" có phiên âm IPA /drʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drum"?
He plays the drum in the band. — Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.