Tiếng Việt
Trong khả năng tiếng Anh là gì?
trong khả năng tiếng Anh là within ability /əˈbɪləti/. Trong khả năng của ai đó, có thể làm được hoặc hiểu được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
within ability
Ví dụ câu với trong khả năng / within ability
- 1
Việc này nằm trong khả năng của tôi.
This task is within my ability.
- 2
Bạn cần phải làm việc này trong khả năng của mình.
You need to do this within your ability.
Ghi chú dùng từ trong khả năng
Cụm từ này dùng để chỉ khả năng hoặc giới hạn của ai đó. Các từ liên quan: 'capability' (khả năng), 'ability' (năng lực), 'potential' (tiềm năng).
Video minh hoạ trong khả năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong khả năng
- năngCapable
- TrongTransparent
- khả năngcapability
- thính lựcHearing ability
- khả năng nhìnvisual ability
- khả năng tư duythinking ability
- khả năng tự họcself-learning ability
- khả năng học hỏilearning ability
- khả năng phản xạreflex ability
- khả năng lãnh đạoleadership ability
- khả năng ngôn ngữlinguistic ability
- vượt qua khả năngBeyond one’s ability
Câu hỏi thường gặp về "trong khả năng"
Trong khả năng tiếng Anh là gì?
Trong khả năng tiếng Anh là "within ability" (cụm từ), nghĩa là: Trong khả năng của ai đó, có thể làm được hoặc hiểu được.
"within ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"within ability" nghĩa tiếng Việt là "trong khả năng". Cụm từ này dùng để chỉ khả năng hoặc giới hạn của ai đó.
Phát âm "within ability" như thế nào?
"within ability" có phiên âm IPA /əˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "within ability"?
This task is within my ability. — Việc này nằm trong khả năng của tôi.