The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt qua khả năng tiếng Anh là gì?

vượt qua khả năng tiếng Anh là Beyond one’s ability /bɪˈjɒnd wʌnz əˈbɪlɪti/. Vượt quá khả năng hoặc giới hạn của một người.

Hình minh hoạ "vượt qua khả năng" tiếng Anh là "Beyond one’s ability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beyond one’s ability

Cụm từ
/bɪˈjɒnd wʌnz əˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với vượt qua khả năng / Beyond one’s ability

  1. 1

    Cô ấy đã vượt qua khả năng của mình để hoàn thành dự án.

    She went beyond her ability to complete the project.

  2. 2

    Chúng ta không nên vượt quá khả năng của mình khi làm việc đó.

    We should not go beyond our ability when doing that.

Ghi chú dùng từ vượt qua khả năng

Thể hiện sự vượt quá giới hạn khả năng của ai đó. Các từ liên quan: 'capability' (khả năng), 'limit' (giới hạn), 'overcome' (vượt qua).

Video minh hoạ vượt qua khả năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vượt qua khả năng

Câu hỏi thường gặp về "vượt qua khả năng"

Vượt qua khả năng tiếng Anh là gì?

Vượt qua khả năng tiếng Anh là "Beyond one’s ability" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá khả năng hoặc giới hạn của một người.

"Beyond one’s ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beyond one’s ability" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua khả năng". Thể hiện sự vượt quá giới hạn khả năng của ai đó.

Phát âm "Beyond one’s ability" như thế nào?

"Beyond one’s ability" có phiên âm IPA /bɪˈjɒnd wʌnz əˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beyond one’s ability"?

She went beyond her ability to complete the project. — Cô ấy đã vượt qua khả năng của mình để hoàn thành dự án.