Tiếng Việt
Khả năng ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
khả năng ngôn ngữ tiếng Anh là linguistic ability /lɪŋˈɡwɪstɪk əˈbɪlɪti/. Khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
linguistic ability
Ví dụ câu với khả năng ngôn ngữ / linguistic ability
- 1
She has a remarkable linguistic ability, able to learn new languages quickly.
Cô ấy có khả năng ngôn ngữ đáng kể, có thể học các ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.
- 2
His linguistic ability helped him excel in translation work.
Khả năng ngôn ngữ của anh ấy đã giúp anh ấy thành công trong công việc dịch thuật.
Ghi chú dùng từ khả năng ngôn ngữ
Khả năng ngôn ngữ đề cập đến khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bilingual' (song ngữ), 'multilingual' (đa ngôn ngữ), và 'linguist' (nhà ngôn ngữ học).
Video minh hoạ khả năng ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "khả năng ngôn ngữ"
Khả năng ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Khả năng ngôn ngữ tiếng Anh là "linguistic ability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ của một người.
"linguistic ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"linguistic ability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng ngôn ngữ". Khả năng ngôn ngữ đề cập đến khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ.
Phát âm "linguistic ability" như thế nào?
"linguistic ability" có phiên âm IPA /lɪŋˈɡwɪstɪk əˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "linguistic ability"?
Cô ấy có khả năng ngôn ngữ đáng kể, có thể học các ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng. — She has a remarkable linguistic ability, able to learn new languages quickly.