Tiếng Việt
Trọng lượng tiếng Anh là gì?
trọng lượng tiếng Anh là weight /weɪt/. Khối lượng của một vật, đo bằng đơn vị trọng lượng như kilogram hoặc pound.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weight
Ví dụ câu với trọng lượng / weight
- 1
The weight of the box is 10 kilograms.
Cái hộp nặng 10 kilogram.
- 2
She lost a lot of weight after the diet.
Cô ấy giảm nhiều trọng lượng sau chế độ ăn.
Ghi chú dùng từ trọng lượng
Trọng lượng thể hiện khối lượng của vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'mass' (khối lượng), 'heaviness' (độ nặng), và 'density' (mật độ).
Video minh hoạ trọng lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng lượng
- Trọng lượng tịnhNet weight
- Trọng lượng cả bìGross weight
- trọng lượng riêngspecific weight
- trọng lượng phân tửmolecular weight
- lượngquantity
- TrọngRespect
- cân trọng lượngweigh
- phi trọng lượngWeightlessness
- coi như không trọng lượngweightless
- biển hạn chế trọng lượng xeweight limit sign
- biển hạn chế trọng lượng trên trục xeweight limit per axle sign
- cái tạweight
Câu hỏi thường gặp về "trọng lượng"
Trọng lượng tiếng Anh là gì?
Trọng lượng tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng của một vật, đo bằng đơn vị trọng lượng như kilogram hoặc pound.
"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weight" nghĩa tiếng Việt là "trọng lượng". Trọng lượng thể hiện khối lượng của vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'mass' (khối lượng), 'heaviness' (độ nặng), và 'density' (mật độ).
Phát âm "weight" như thế nào?
"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weight"?
Cái hộp nặng 10 kilogram. — The weight of the box is 10 kilograms.