Tiếng Việt
Trọng lượng cả bì tiếng Anh là gì?
Trọng lượng cả bì tiếng Anh là Gross weight /ɡroʊs weɪt/. Trọng lượng tổng cộng của hàng hóa, bao gồm cả bao bì và đóng gói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gross weight
Ví dụ câu với Trọng lượng cả bì / Gross weight
- 1
The gross weight of the package is 10 kilograms.
Trọng lượng cả bì của gói hàng là 10 kilogram.
- 2
Please specify the gross weight when shipping the goods.
Vui lòng ghi rõ trọng lượng cả bì khi vận chuyển hàng hóa.
Ghi chú dùng từ Trọng lượng cả bì
Trọng lượng cả bì là tổng trọng lượng của hàng hóa và bao bì. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Net weight' (trọng lượng tịnh), 'Tare weight' (trọng lượng bao bì trống), và 'Shipping weight' (trọng lượng vận chuyển).
Video minh hoạ Trọng lượng cả bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọng lượng cả bì
Câu hỏi thường gặp về "Trọng lượng cả bì"
Trọng lượng cả bì tiếng Anh là gì?
Trọng lượng cả bì tiếng Anh là "Gross weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng tổng cộng của hàng hóa, bao gồm cả bao bì và đóng gói.
"Gross weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gross weight" nghĩa tiếng Việt là "Trọng lượng cả bì". Trọng lượng cả bì là tổng trọng lượng của hàng hóa và bao bì.
Phát âm "Gross weight" như thế nào?
"Gross weight" có phiên âm IPA /ɡroʊs weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gross weight"?
Trọng lượng cả bì của gói hàng là 10 kilogram. — The gross weight of the package is 10 kilograms.